Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plower

//

  • xem plow
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Plougher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...