plowman
/'plaumәn/ phổ biến #41003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plowman
//
* danh từ- người cày, thợ cày
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man who plows
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a man who plows
Đang tải...