Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32318

plowshare

//

* danh từ
  • lưỡi cày
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp steel wedge that cuts loose the top layer of soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...