Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plucker

//

  • xem pluck
Biến thể từ pluckers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, plucks.\nn. A machine for straightening and cleaning wool.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...