Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pluckless

/'plʌklis/

tính từ

  • không gan dạ, không can trường
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without pluck; timid; faint-hearted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...