Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plug-board

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plug-board

//

* danh từ
  • (điện học) bảng phích cắm
  • bảng tổng đài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...