Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plug-chain

/'plʌgtʃein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plug-chain

/'plʌgtʃein/

danh từ

  • dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậu tắm...); dây giật nước (nhà xí máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...