Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plugboard

//

  • (máy tính) cái đảo mạch có phíc, bảng cắm (điện)
Định nghĩa tiếng Anh

n telephone central where circuits are completed with patchcords

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...