Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plugin

/ˈplʌɡ.ɪn/

Nghĩa thường dùng

tiện ích mở rộng danh từ

“You can add a new plugin to your browser.”Bạn có thể thêm một tiện ích mở rộng mới vào trình duyệt của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tiện ích mở rộng
  • plugin

ví dụ

Install a plugin to add new features to the browser. — Cài đặt plugin để thêm tính năng mới vào trình duyệt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...