plugin
/ˈplʌɡ.ɪn/
Nghĩa thường dùng
tiện ích mở rộng
danh từ
“You can add a new plugin to your browser.”Bạn có thể thêm một tiện ích mở rộng mới vào trình duyệt của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tiện ích mở rộng
- plugin
ví dụ
Install a plugin to add new features to the browser. — Cài đặt plugin để thêm tính năng mới vào trình duyệt.