Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plum-pudding

/'plʌm'pudiɳ/

danh từ

  • bánh putđinh nho khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...