Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumaged

/'plu:midʒd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumaged

//

  • xem plumage
Định nghĩa tiếng Anh

s having or covered in plumage; often used as a combining form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...