Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plumaged

//

  • xem plumage
Định nghĩa tiếng Anh

s having or covered in plumage; often used as a combining form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...