Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumbable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumbable

//

  • xem plumb
Định nghĩa tiếng Anh

a (of depth) capable of being sounded or measured for depth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...