Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumbaginous

/plʌm'bædʤinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumbaginous

/plʌm'bædʤinəs/

tính từ

  • có than chì
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling plumbago; consisting of, or containing, plumbago; as, a plumbaginous slate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...