Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumbago

/plʌm'beigou/ phổ biến #44920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumbago

/plʌm'beigou/

danh từ

  • than chì, grafit
  • (thực vật học) cây đuôi công
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plumbaginaceous plant of the genus Plumbago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...