Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumbery

/'plʌməri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumbery

/'plʌməri/

danh từ

  • nghề hàn chì
  • xưởng hàn chì
Định nghĩa tiếng Anh

n the occupation of a plumber (installing and repairing pipes and fixtures for water or gas or sewage in a building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...