Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumbic

/'plʌmbik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumbic

/'plʌmbik/

tính từ

  • (hoá học) (thuộc) chì plumbic
  • (y học) bị nhiễm độc chì
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or consisting of lead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...