Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plumelet

/'plu:mlit/

danh từ

  • lông con (lông chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small plume.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...