Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plumper

/'plʌmpə/

danh từ

  • cái độn má (cho vào mồm để làm cho má phồng ra)
  • người dốc hết phiếu bầu cho một ứng cử viên (trong khi có thể bầu hai)
  • (từ lóng) điều nói láo, lời nói dối trắng trợn
Biến thể từ plumpers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s sufficiently fat so as to have a pleasing fullness of figure;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...