Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37129

plumpness

/'plʌmpnis/

danh từ

  • sự tròn trĩnh, sự phúng phính; vẻ mụ mẫm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bodily property of being well rounded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...