Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumular

/'plu:mjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumular

/'plu:mjulə/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) chồi mầm
  • có chồi mầm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to a plumule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...