Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42663

plunderer

/'plʌndərə/

danh từ

  • kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt
Biến thể từ plunderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...