Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plunderer

/'plʌndərə/ phổ biến #42663
Biến thể từ plunderers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plunderer

/'plʌndərə/

danh từ

  • kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...