plunging neckline
/'plʌndʤiɳ'neklain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plunging neckline
/'plʌndʤiɳ'neklain/
danh từ
- cổ để hở sâu
Từ điển Anh–Việt
112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...