Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plunging neckline

/'plʌndʤiɳ'neklain/

danh từ

  • cổ để hở sâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...