Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluralization

/,pluərəlai'zeiʃən,-li'z-/ phổ biến #46335
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluralization

//

  • xem pluralize
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of pluralizing or attributing plurality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...