Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plurally

/'pljәrәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plurally

//

  • xem plural
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a plural manner or sense.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...