Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluri-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluri-

//

  • hình thái ghép có nghĩa là nhiều
  • pluriaxial
  • nhiều trục
  • hình thái ghép có nghĩa là nhiều
  • pluriaxial
  • nhiều trục
Định nghĩa tiếng Anh

A combining form from L. plus, pluris, more, many; as pluriliteral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...