pluriaxial
/,pljәri'æksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pluriaxial
//
* tính từ- nhiều trục
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...