Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plurilocular

/,pluәri'lɔkjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plurilocular

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nhiều ô
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having several cells or loculi a. having several divisions containing seeds; as, the lemon and the orange are plurilocular fruits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...