Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluriparous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluriparous

//

* tính từ
  • nhiều lần, nhiều lứa đẻ; đẻ nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...