plus sign
Nghĩa thường dùng
“Press the plus sign to add the numbers.”Nhấn dấu cộng để cộng các số.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- dấu cộng
- plus sign key: phím dấu cộng
- plus sign symbol: ký hiệu dấu cộng
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Press the plus sign to add the numbers.”Nhấn dấu cộng để cộng các số.
Đang tải...