Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plus sign /plʌs saɪn/

danh từ

  • dấu cộng
    • plus sign key: phím dấu cộng
    • plus sign symbol: ký hiệu dấu cộng
Trái nghĩa minus sign
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...