Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plushy

/'plʌʃi/

tính từ

  • dài lông, có lông (vải, nhung...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of textures) resembling plush

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...