Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pluvial

/'plu:vjəl/

tính từ

  • (thuộc) mưa
    • pluvial season: mùa mưa
  • (địa lý,địa chất) do mưa (tạo thành)

danh từ

  • (tôn giáo), (sử học) áo lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to rain; rainy.\na. Produced by the action of rain.\nn. A priest's cope.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...