Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pneumatotactic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pneumatotactic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) theo khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...