pneumohydraulic
/,nju:mә,hai'drɔ:lik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pneumohydraulic
//
* tính từ- thuộc khí nén thủy lực
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...