pneumonic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pneumonic
/nju:'mɔnik/
tính từ
- (y học) (thuộc) viêm phổi
- bị viêm phổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to or characterized by or affected by pneumonia a. relating to or affecting the lungs
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. pertaining to or characterized by or affected by pneumonia a. relating to or affecting the lungs
Đang tải...