Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pneumonic

/nju:'mɔnik/ phổ biến #44925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pneumonic

/nju:'mɔnik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) viêm phổi
  • bị viêm phổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or characterized by or affected by pneumonia a. relating to or affecting the lungs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...