pneumotaxis
/,nju:mә'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pneumotaxis
//
* danh từ- (sinh vật học) tính theo khí
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...