Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poached egg

/'poutʃt,eg/

danh từ

  • trứng bỏ vô chần nước sôi; trứng chần nước sôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...