pock-marked
/'pɔkmɑ:kt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pock-marked
/'pɔkmɑ:kt/
tính từ
- rỗ, rỗ hoa (mặt)
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...