pocket battleship
/'pɔkit'bætlʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pocket battleship
/'pɔkit'bætlʃip/
danh từ
- tàu chiến nh
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...