Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pocket battleship

/'pɔkit'bætlʃip/

danh từ

  • tàu chiến nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...