Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pocket expenses

/'pɔkitiks'pensiz/

danh từ

  • các khoản tiêu vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...