pocket expenses
/'pɔkitiks'pensiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pocket expenses
/'pɔkitiks'pensiz/
danh từ
- các khoản tiêu vặt
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...