Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pocket veto

/'pɔkit'vi:tou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết ngầm (ỉm một dự luật không ký, cho đến khi hết nhiệm kỳ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...