Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pocket-camera

/'pɔkit,kæmərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pocket-camera

/'pɔkit,kæmərə/

danh từ

  • máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...