Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pocket-handkerchief

/,pɔkit'hæɳkətʃif/

danh từ

  • khăn tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a handkerchief that is carried in a pocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...