Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pocket-handkerchief

/,pɔkit'hæɳkətʃif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pocket-handkerchief

/,pɔkit'hæɳkətʃif/

danh từ

  • khăn tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a handkerchief that is carried in a pocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...