Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pocket-pistol

/'pɔkit'pistl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pocket-pistol

/'pɔkit'pistl/

danh từ

  • súng lục bỏ túi-(đùa cợt) chai rượu bỏ túi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...