Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pocket-size

/'pɔkitsaiz/

tính từ

  • cỡ nhỏ bỏ túi được
Định nghĩa tiếng Anh

s limited in size or scope\ns small enough to be carried in a garment pocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...