Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poculiform

/'pɔkjulifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poculiform

//

* tính từ
  • hình chén
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the shape of a goblet or drinking cup.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...