poculiform
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poculiform
//
* tính từ- hình chén
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the shape of a goblet or drinking cup.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the shape of a goblet or drinking cup.
Đang tải...