podagral
/pə'dægrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
podagral
/pə'dægrəl/
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...