Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podded

/'pɔdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podded

/'pɔdid/

tính từ

  • có vỏ
  • (nghĩa bóng) giàu có, khá giả
Định nghĩa tiếng Anh

v take something out of its shell or pod v produce pods, of plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...