podex
/'pɔdeks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
podex
//
* danh từ- (động vật học) vùng hậu môn; vùng phao câu
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...