Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podiatrist

/pәu'daiәtrist/ GRE phổ biến #25648
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podiatrist

//

* danh từ
  • người chuyên chữa bệnh chân
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in care for the feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...