Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podiatry

/pәu'daiәtri/ phổ biến #45931
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podiatry

//

* danh từ
  • thuật chữa bệnh chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medicine concerned with the feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...